Model: VTC-IFR18650
Dung lượng danh nghĩa: 1500mAh
Vòng đời: ≥2000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Trọng lượng pin: 45g
Số đo: Φ18*65mm
Model: VTC-16LF100
Điện áp danh định: 48V
Công suất danh nghĩa: 100Ah
Điện trở trong: ≤80mΩ
Vòng đời: ≥2000
Điện áp sạc tối đa: 58,4V
Điện áp phóng điện cắt: 36,9V
Dòng xả liên tục: 100A
Trọng lượng pin: 64Kg
Số đo: 177*410*452mm
Model: VTC-LF280
Điện áp danh định: 3,2V
Công suất danh nghĩa: 280Ah
Điện trở trong: .250,25mΩ
Vòng đời: ≥2000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Dòng xả liên tục: 100A
Trọng lượng pin: 25Kg
Số đo: 82X76X32 cm
Model: VTC-IFR18650Dung lượng danh nghĩa: 2000mAhVòng đời: ≥2000Điện áp sạc tối đa: 3,65VĐiện áp phóng điện cắt: 2.3VTrọng lượng pin: 45gSố đo: Φ18*65mm
Model: VTC-IFR18650Dung lượng danh nghĩa: 1500mAhVòng đời: ≥2000Điện áp sạc tối đa: 3,65VĐiện áp phóng điện cắt: 2.3VTrọng lượng pin: 45gSố đo: Φ18*65mm
Model: VTC-IFR18650Dung lượng danh nghĩa: 1500mAhĐiện áp danh định: 3,2VĐiện trở trong: ≤40mΩVòng đời: ≥2000Điện áp sạc tối đa: 3,65VĐiện áp phóng điện cắt: 2.3VTrọng lượng pin: 45gSố đo: Φ18*65mm