Thông số kỹ thuật pin Er26500:
Model: VTC-ER26500
Điện áp danh định: 3,6V
Dung lượng danh nghĩa: 6500MAh
Trọng lượng pin: 53G
Số đo (Φ*H): 26,2*50mm
Thông số kỹ thuật pin Er18505:
Model: VTC-ER18505
Điện áp danh định: 3,6V
Dung lượng danh nghĩa: 4000MAh
Trọng lượng pin: 30G
Số đo (Φ*H): 18,8 * 50,5mm
Đặc điểm kỹ thuật pin lithium có thể sạc lại:
Model: VTC-L18650
Điện áp danh định: 3,7V
Dung lượng danh nghĩa: 2200MAh
Vòng đời: ≥2000
Trọng lượng pin: 48G
Số đo (Φ*H): 18*65mm
Đặc điểm kỹ thuật pin sạc lithium polymer:
Model: VTC-LP352745
Điện áp danh định: 3,7V
Dung lượng danh nghĩa: 400MAh
Trọng lượng pin: 6,8G
Đo lường: 3,5 * 27 * 45mm
Thông số kỹ thuật pin lithium polymer 3.7v 603048 900mah:
Model: VTC-LP603048
Điện áp danh định: 3,7V
Dung lượng danh nghĩa: 900MAh
Trọng lượng pin: 8G
Đo lường: 6*25*40mm
Thông số kỹ thuật bộ pin sạc 6.4v Lifepo4:
Dung lượng danh nghĩa: 1300mAh
Vòng đời: ≥3000
Điện áp bình thường: 6.4V
Điện áp phóng điện cắt: 2.8V
Số đo: 3,2 * 50,5 * 80 mm