Model: VTC-6LF4
Dung lượng danh nghĩa: 4000mAh
Vòng đời: ≥500
Điện áp sạc tối đa: 42V
Điện áp phóng điện cắt: 30V
Dòng xả liên tục: 20A
Trọng lượng pin: 950g
Đo lường: 60*70*130mm
Model: VTC-4LF100
Công suất danh nghĩa: 100Ah
Điện trở trong: ≤5mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 80A
Trọng lượng pin: 13,5Kg
Số đo: 260*158*246mm
Model: VTC-16LF200
Công suất danh định: 200Ah
Vòng đời: ≥2000
Điện áp tối đa: 58,4V
Điện áp tối thiểu: 42V
Sạc hiện tại: 70A
Dòng xả: 100A
Chế độ liên lạc: RS485, CÓ THỂ
Trọng lượng pin: 110Kg
Đo lường: 930*530*200mm (treo tường)
Model: VTC-4LF5
Công suất danh định: 5Ah
Vòng đời: ≥2000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 45A
Trọng lượng pin: 1,72Kg
Số đo: 90*70*101mm
Model: VTC-4LF100A
Công suất danh nghĩa: 100Ah
Điện trở trong: ≤5mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 80A
Trọng lượng pin: 13,5Kg
Số đo: 260*158*246mm
Model: VTC-4LF7
Công suất danh nghĩa: 7Ah
Điện trở trong: ≤4mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 14A
Trọng lượng pin: 1,9Kg
Số đo: 151*65*94mm