Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 48v 40ah:
Model: VTC-16LF40
Điện áp danh định: 48V
Công suất danh định: 40Ah
Điện trở trong: ≤60mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 58,4V
Điện áp phóng điện cắt: 36,9V
Dòng xả liên tục: 80A
Trọng lượng pin: 21Kg
Đo lường: 350*200*205mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 3.2v 100ah:
Model: VTC-LF100A
Công suất danh nghĩa: 100Ah
Điện trở trong: ≤1mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Trọng lượng pin: 2,3Kg
Số đo: 48*173*132mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 3.2v 200ah:
Model: VTC-LF200
Điện áp danh định: 3,2V
Công suất định mức: 200Ah
Điện trở trong: ≤5mΩ
Vòng đời: ≥2000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2,5V
Dòng xả tối đa: 200A
Trọng lượng pin: 3,95Kg
Số đo: 173*54*208mm
Đặc điểm kỹ thuật pin Lifepo4 12 v:
Model: VTC-LF200
Công suất danh định: 200Ah
Điện trở trong: ≤5mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 80A
Trọng lượng pin: 13,5Kg
Số đo: 260*158*246mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 10ah 3.2v:
Model: VTC-LF10
Công suất danh định: 10Ah
Điện trở trong: ≤3mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Trọng lượng pin: 293g
Số đo: 134*65*18mm
Đặc điểm kỹ thuật chu kỳ sâu của pin 12 v:
Model: VTC-4LF10
Công suất danh định: 10Ah
Điện trở trong: ≤60mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 20A
Trọng lượng pin: 1,5Kg
Số đo: 151*98*95mm