Thông số kỹ thuật của bộ pin Lifepo4:
Model: VTC-16LF20
Điện áp danh định: 48V
Công suất danh nghĩa: 20Ah
Điện trở trong: ≤12mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 58,4V
Điện áp phóng điện cắt: 36,8V
Dòng xả liên tục: 40A
Trọng lượng pin: 10Kg
Đo lường: 180*195*200mm
Thông số kỹ thuật pin 3.2v Lifepo4 80ah:
Model: VTC-LF80B
Công suất danh định: 80Ah
Điện trở trong: ≤1mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Trọng lượng pin: 1,8Kg
Số đo: 27*135*206mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 48v 40ah:
Model: VTC-16LF40
Điện áp danh định: 48V
Công suất danh định: 40Ah
Điện trở trong: ≤60mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 58,4V
Điện áp phóng điện cắt: 36,9V
Dòng xả liên tục: 80A
Trọng lượng pin: 21Kg
Đo lường: 350*200*205mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 3.2v 100ah:
Model: VTC-LF100A
Công suất danh nghĩa: 100Ah
Điện trở trong: ≤1mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Trọng lượng pin: 2,3Kg
Số đo: 48*173*132mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 3.2v 200ah:
Model: VTC-LF200
Điện áp danh định: 3,2V
Công suất định mức: 200Ah
Điện trở trong: ≤5mΩ
Vòng đời: ≥2000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2,5V
Dòng xả tối đa: 200A
Trọng lượng pin: 3,95Kg
Số đo: 173*54*208mm
Đặc điểm kỹ thuật pin Lifepo4 12 v:
Model: VTC-LF200
Công suất danh định: 200Ah
Điện trở trong: ≤5mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 80A
Trọng lượng pin: 13,5Kg
Số đo: 260*158*246mm