Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 10ah 3.2v:
Model: VTC-LF10
Công suất danh định: 10Ah
Điện trở trong: ≤3mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Trọng lượng pin: 293g
Số đo: 134*65*18mm
Đặc điểm kỹ thuật chu kỳ sâu của pin 12 v:
Model: VTC-4LF10
Công suất danh định: 10Ah
Điện trở trong: ≤60mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 20A
Trọng lượng pin: 1,5Kg
Số đo: 151*98*95mm
Đặc điểm kỹ thuật pin năng lượng mặt trời Lithium:
Model: VTC-16LF50
Điện áp danh định: 48V
Công suất danh nghĩa: 50Ah
Điện trở trong: ≤60mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 58,4V
Điện áp phóng điện cắt: 36,9V
Dòng xả liên tục: 80A
Trọng lượng pin: 21Kg
Số đo: 133*410*452mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 36v 20ah:
Model: VTC-12LF20
Điện áp danh định: 36V
Công suất danh nghĩa: 20Ah
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 43,8V
Điện áp phóng điện cắt: 27,6V
Trọng lượng pin: 7Kg
Số đo: 520*148*48mm
Thông số kỹ thuật pin Lifepo4 12v 7ah:
Model: VTC-4LF7
Công suất danh nghĩa: 7Ah
Điện trở trong: ≤4mΩ
Vòng đời: ≥3000
Điện áp sạc tối đa: 14,6V
Điện áp phóng điện cắt: 9.2V
Dòng xả liên tục: 14A
Trọng lượng pin: 1,9Kg
Số đo: 151*65*94mm
Thông số kỹ thuật pin sạc Ifr 26650 3.2v:
Model: VTC-LF26650
Dung lượng danh nghĩa: 2300mAh
Điện trở trong: 20mΩ
Vòng đời: ≥2000
Điện áp sạc tối đa: 3,65V
Điện áp phóng điện cắt: 2.3V
Trọng lượng pin: 60g
Số đo: 22*Φ65mm